ricin toxin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất độc ricin: "ricin toxin" là một loại protein độc hại được chiết xuất từ hạt cây thầu dầu (castor beans). Chất này có thể được sử dụng làm thuốc thử hóa học hoặc vũ khí sinh học. Chỉ cần một miligam ricin có thể giết chết một người trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- (Chất độc ricin là một trong những chất độc nguy hiểm nhất được khoa học biết đến.)
- (Các nhà chức trách đã tìm thấy dấu vết của chất độc ricin trong phòng thí nghiệm của nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be exposed to ricin toxin": bị phơi nhiễm với chất độc ricin.
- Workers who handle castor beans must be careful not to be exposed to ricin toxin. (Công nhân xử lý hạt thầu dầu phải cẩn thận để không bị phơi nhiễm với chất độc ricin.)
"ricin toxin poisoning": ngộ độc chất độc ricin.
- Symptoms of ricin toxin poisoning include nausea, vomiting, and difficulty breathing. (Các triệu chứng của ngộ độc chất độc ricin bao gồm buồn nôn, nôn mửa và khó thở.)
Biến thể và từ gần giống
Ricin (danh từ): tên gọi tắt của chất độc ricin, thường được dùng thay cho "ricin toxin".
- Ricin is a potent poison. (Ricin là một chất độc mạnh.)
Toxin (danh từ): chất độc nói chung, không chỉ riêng ricin.
- Many bacteria produce toxins that can harm humans. (Nhiều vi khuẩn sản sinh ra chất độc có thể gây hại cho con người.)
Từ đồng nghĩa
- Poison: chất độc (nói chung).
- Bioweapon: vũ khí sinh học (khi ricin được sử dụng với mục đích này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Extract from: chiết xuất từ.
- Ricin toxin is extracted from castor beans. (Chất độc ricin được chiết xuất từ hạt thầu dầu.)
Thành ngữ liên quan
- "a dose of ricin": một liều ricin (thường ám chỉ một lượng nhỏ nhưng đủ gây chết người).
- Even a tiny dose of ricin can be fatal. (Ngay cả một liều ricin nhỏ cũng có thể gây tử vong.)